Đang tải nội dung…
Đang tải nội dung…
Bảng tra sao Cửu Diệu và hạn năm theo tuổi mụ (năm xem − năm sinh + 1), khác nhau giữa nam và nữ. Năm sinh tính theo âm lịch: sinh trước Tết thì lấy năm trước. Chọn năm sinh để xem chi tiết.
| Năm sinh | Tuổi mụ | Nam mạng | Nữ mạng |
|---|---|---|---|
| 2010 Canh Dần | 18 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 2009 Kỷ Sửu | 19 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 2008 Mậu Tý | 20 | Thổ Tú Trung tính Hạn Tam Kheo | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên Tinh |
| 2007 Đinh Hợi | 21 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Mộc Đức Cát tinh Hạn Ngũ Mộ |
| 2006 Bính Tuất | 22 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên Tinh | Thái Âm Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 2005 Ất Dậu | 23 | Thái Dương Cát tinh Hạn Tán Tận | Thổ Tú Trung tính Hạn Huỳnh Tuyền |
| 2004 Giáp Thân | 24 | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên La | La Hầu Hung tinh Hạn Diêm Vương |
| 2003 Quý Mùi | 25 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 2002 Nhâm Ngọ | 26 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 2001 Tân Tỵ | 27 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 2000 Canh Thìn | 28 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1999 Kỷ Mão | 29 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1998 Mậu Dần | 30 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Mộc Đức Cát tinh Hạn Ngũ Mộ |
| 1997 Đinh Sửu | 31 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên Tinh | Thái Âm Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1996 Bính Tý | 32 | Thái Dương Cát tinh Hạn Tán Tận | Thổ Tú Trung tính Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1995 Ất Hợi | 33 | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên La | La Hầu Hung tinh Hạn Diêm Vương |
| 1994 Giáp Tuất | 34 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 1993 Quý Dậu | 35 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1992 Nhâm Thân | 36 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1991 Tân Mùi | 37 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1990 Canh Ngọ | 38 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1989 Kỷ Tỵ | 39 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1988 Mậu Thìn | 40 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên Tinh | Thái Âm Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1987 Đinh Mão | 41 | Thái Dương Cát tinh Hạn Tán Tận | Thổ Tú Trung tính Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1986 Bính Dần | 42 | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên La | La Hầu Hung tinh Hạn Diêm Vương |
| 1985 Ất Sửu | 43 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 1984 Giáp Tý | 44 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1983 Quý Hợi | 45 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1982 Nhâm Tuất | 46 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1981 Tân Dậu | 47 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1980 Canh Thân | 48 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1979 Kỷ Mùi | 49 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Tán Tận | Thái Âm Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1978 Mậu Ngọ | 50 | Thái Dương Cát tinh Hạn Tán Tận | Thổ Tú Trung tính Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1977 Đinh Tỵ | 51 | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên La | La Hầu Hung tinh Hạn Diêm Vương |
| 1976 Bính Thìn | 52 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 1975 Ất Mão | 53 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1974 Giáp Dần | 54 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1973 Quý Sửu | 55 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1972 Nhâm Tý | 56 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1971 Tân Hợi | 57 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1970 Canh Tuất | 58 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Tán Tận | Thái Âm Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1969 Kỷ Dậu | 59 | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La | Thổ Tú Trung tính Hạn Diêm Vương |
| 1968 Mậu Thân | 60 | Vân Hớn Trung tính Hạn Thiên La | La Hầu Hung tinh Hạn Diêm Vương |
| 1967 Đinh Mùi | 61 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 1966 Bính Ngọ | 62 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1965 Ất Tỵ | 63 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1964 Giáp Thìn | 64 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1963 Quý Mão | 65 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1962 Nhâm Dần | 66 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1961 Tân Sửu | 67 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Tán Tận | Thái Âm Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1960 Canh Tý | 68 | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La | Thổ Tú Trung tính Hạn Diêm Vương |
| 1959 Kỷ Hợi | 69 | Vân Hớn Trung tính Hạn Địa Võng | La Hầu Hung tinh Hạn Địa Võng |
| 1958 Mậu Tuất | 70 | Kế Đô Hung tinh Hạn Địa Võng | Thái Dương Cát tinh Hạn Địa Võng |
| 1957 Đinh Dậu | 71 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1956 Bính Thân | 72 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1955 Ất Mùi | 73 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1954 Giáp Ngọ | 74 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1953 Quý Tỵ | 75 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1952 Nhâm Thìn | 76 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Tán Tận | Thái Âm Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1951 Tân Mão | 77 | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La | Thổ Tú Trung tính Hạn Diêm Vương |
| 1950 Canh Dần | 78 | Vân Hớn Trung tính Hạn Địa Võng | La Hầu Hung tinh Hạn Địa Võng |
| 1949 Kỷ Sửu | 79 | Kế Đô Hung tinh Hạn Diêm Vương | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La |
| 1948 Mậu Tý | 80 | Thái Âm Cát tinh Hạn Diêm Vương | Thái Bạch Hung tinh Hạn Thiên La |
| 1947 Đinh Hợi | 81 | Mộc Đức Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền | Thủy Diệu Trung tính Hạn Tán Tận |
| 1946 Bính Tuất | 82 | La Hầu Hung tinh Hạn Tam Kheo | Kế Đô Hung tinh Hạn Thiên Tinh |
| 1945 Ất Dậu | 83 | Thổ Tú Trung tính Hạn Ngũ Mộ | Vân Hớn Trung tính Hạn Ngũ Mộ |
| 1944 Giáp Thân | 84 | Thủy Diệu Trung tính Hạn Thiên Tinh | Mộc Đức Cát tinh Hạn Tam Kheo |
| 1943 Quý Mùi | 85 | Thái Bạch Hung tinh Hạn Tán Tận | Thái Âm Cát tinh Hạn Huỳnh Tuyền |
| 1942 Nhâm Ngọ | 86 | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La | Thổ Tú Trung tính Hạn Diêm Vương |
| 1941 Tân Tỵ | 87 | Vân Hớn Trung tính Hạn Địa Võng | La Hầu Hung tinh Hạn Địa Võng |
| 1940 Canh Thìn | 88 | Kế Đô Hung tinh Hạn Diêm Vương | Thái Dương Cát tinh Hạn Thiên La |